坢
Pinyin: pǎn
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:thổ 土(+5 nét) Âm Nhật (onyomi):ハン (han)Âm Nhật (kunyomi):たい.らか (tai.raka),ちり (chiri)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | bun3 |
| Nhật Bản | TAHIRAKA |
| Hán ngữ Trung cổ | phuanx |
| Phản thiết | 薄半切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坢 坢pǎn 1.平坦。 2.方言。山坡。 坢bàn 1.方言。粪肥。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤普伴切,潘上聲。平坦也。或曰發地也。 又【集韻】薄半切,音畔。坋也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn