táng1

Pinyin: táng1

Tổng quan

hall, government office; (simplified form of 壆) stiff, hard clay; crack in a jar Âm Hán Việt:đườngTổng nét: 8Bộ:thổ 土(+5 nét)Hình thái:⿱龸土Nét bút:丨丶ノ丶フ一丨一Thương Hiệt: FBG (火月土)Unicode:U+5763Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 堂𢉅Không hiện chữ? Một lối viết của chữ Đường 堂

坣坣

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintáng1
Quảng Đôngtong4
Hán ngữ Trung cổdang

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「堂」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坣táng1.古同"堂"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】古文堂字。註詳八畫。

Thuyết Văn

古文堂如此。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

葢从尙省。

【坣】 Dạng cổ văn của 堂如此 (đường như thử)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn