坬
Pinyin: guà
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:thổ 土(+5 nét)Hình thái:⿰土瓜Nét bút:一丨一ノノフ丶丶Thương Hiệt: GHVO (土竹女人)Unicode:U+576CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guà |
|---|---|
| Quảng Đông | gwaa3 |
| Nhật Bản | KA |
| Hán ngữ Trung cổ | kruah |
| Phản thiết | 古罵切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坬guà 1.土堆。亦为地名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古罵切,音詿。土陲也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn