tái1

Pinyin: tái1

Tổng quan

platform; unit; term of address Âm Hán Việt:đài,thaiTổng nét: 8Bộ:thổ 土(+5 nét) Âm Nhật (onyomi):タイ (tai)Âm Nhật (kunyomi):うてな (utena),われ (ware),つかさ (tsukasa)Âm Hàn:대 臺Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintái1
Quảng Đôngtoi4
Nhật BảnUTENA
Hàn Quốc

Nghĩa

Nôm

  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: đài Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坮tái1.古同"臺"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同臺。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư