坸
Pinyin: gòu1
Tổng quan
Âm Hán Việt:cấuTổng nét: 8Bộ:thổ 土(+5 nét)Hình thái:⿰土句Nét bút:一丨一ノフ丨フ一Thương Hiệt: GPR (土心口)Unicode:U+5778Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:구 垢Không hiện chữ? 𡊦𡉳Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gòu1 |
|---|---|
| Quảng Đông | gau3 |
| Hàn Quốc | 구 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坸gòu1.古同"垢"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】與垢同。別作耇。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư