zhù

Pinyin: zhù

Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:thổ 土(+5 nét)Hình thái:⿰土宁Nét bút:一丨一丶丶フ一丨Thương Hiệt: GJMN (土十一弓)Unicode:U+577EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):チョ (cho),ジョ (jo)Âm Quảng Đông:cyu5 𪣯Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhù
Quảng Đôngcyu5
Nhật BảnCHO
Phản thiết直呂切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坾zhù 1.尘土,积尘。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】直呂切【集韻】展禮切【韻會】丈呂切,𠀤音宁。積塵也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 垨 · 垨