Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:thổ 土(+5 nét)Hình thái:⿰土乎Nét bút:一丨一ノ丶ノ一丨Thương Hiệt: GHFD (土竹火木)Unicode:U+5780Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfu1
Nhật BảnKAMAHE
Phản thiết荒胡切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垀hū 1.繁细;烦琐。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】荒胡切,音呼。埒也。 又地名。【前漢·地理志】鴈門郡有垀縣。 又【淮南子·要略訓】嬴垀有無之精。【註】嬴,繞也。垀,靡煩也。言旋繞煩瑣,皆有無之精諦也。

Tự hình

  • Khải thư