Tổng quan

hậu tố -nuta trong tiếng Nhật -dae trong tiếng Hàn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdoi6
Nhật BảnTAI
Hàn Quốc
Chú âmㄉㄞˋ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in place names|Japanese -nuta|Korean -dae

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư