垈
Tổng quan
hậu tố -nuta trong tiếng Nhật -dae trong tiếng Hàn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | doi6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAI |
| Hàn Quốc | 대 |
| Chú âm | ㄉㄞˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in place names|Japanese -nuta|Korean -dae
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư