páo

Pinyin: páo

Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:thổ 土(+5 nét)Hình thái:⿰土包Nét bút:一丨一ノフフ一フThương Hiệt: GPRU (土心口山)Unicode:U+5789Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpáo
Quảng Đôngpaau4
Nhật BảnHOU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垉páo 1.义未详。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư