垍
Pinyin: jì
Tổng quan
đất cứng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Quảng Đông | gei3 |
| Chú âm | ㄐㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | giih |
| Phản thiết | 奇寄切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 硬土。《說文解字.土部》:「垍,堅土也。」 [形] 土質堅硬。唐.柳宗元〈井銘.序〉:「其土堅垍,其利悠久。」
Eng
- CC-CEDICT hard earth
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】其冀切【集韻】巨至切【韻會】奇寄切,𠀤音洎。【說文】堅土也。一曰陶器。
Thuyết Văn
堅土也。 讀若冀。 从土。自聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
堅者、剛也。堅土、周禮所謂彊㯺。鄭云彊堅者是也。按㯺一作壏。管子。纑土之次曰五壏。五壏之狀、芬焉若穅以肥。說與鄭異。 冀在一部。而用爲聲者取雙聲。 其冀切。按當曰几利切。十五部。
【垍】(kí) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 土 (thổ) | Thanh phù (聲符): 自 (tự) Phiên thiết: 其冀切 → kì + kí | Đọc như: 冀 (kí) Nghĩa: 堅thổ (đất) vậy。 đọc như 冀。 từ thổ (đất)。自 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư