Tổng quan

(văn học) bờ đất giữa các ruộng (dùng trong địa danh)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngleot6
Nhật BảnROTSU
Chú âmㄌㄩˋ
Phản thiết勒沒切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (literary) earth ridge between fields|(used in place names)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】勒沒切,音㖀。埂埒也。

Tự hình

  • Khải thư