垕
Pinyin: hòu
Tổng quan
dày
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hòu |
|---|---|
| Quảng Đông | hau5 |
| Nhật Bản | AKA |
| Hàn Quốc | 후 |
| Chú âm | ㄏㄡˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghux |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「厚」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垕hòu同"厚"。神垕镇,在河南省,它是我国重要的瓷器产地之一。
Eng
- CC-CEDICT thick
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】厚古作垕。註詳厂部七畫。 又姓。【印藪】漢垕文。【玉篇】又作𡊵。𡊵字从从口从土。
Thuyết Văn
古文厚。从后土。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
从土、后聲也。
【垕】 (hậu) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 后土 (hậu thổ) Nghĩa: dạng cổ văn của hậu (Chiều dày.)
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư