Tổng quan

Tổng nét: 9Bộ:thổ 土(+6 nét)Hình thái:⿰土伏Nét bút:一丨一ノ丨一ノ丶丶Thương Hiệt: GOIK (土人戈大)Unicode:U+5798Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbaak6
Nhật BảnKUZURERU
Hán ngữ Trung cổbok
Phản thiết蒲北切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】蒲北切【集韻】【韻會】【正韻】房六切,𠀤音服。土壅曰垘。【史記·天官書】川塞谿垘。【孟康註】崩也。蘇林曰流也。 又【集韻】鼻墨切,音匐。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn