guāng

Pinyin: guāng

Tổng quan

(văn học) lối đi giữa các cánh đồng (dùng trong địa danh)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguāng
Quảng Đônggwong1
Nhật BảnCHIMATA
Chú âmˉ ㄋ
Hán ngữ Trung cổkuang
Phản thiết古黃切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垙guāng 1.阡陌,田间小路。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) footpath separating fields|(used in place names)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古黃切【集韻】【韻會】【正韻】姑黃切,𠀤音光。陌也。或作𨹂𤱳。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤱦 · 𤱳 · 𨹂