Tổng quan

Tổng nét: 9Bộ:thổ 土(+6 nét)Hình thái:⿰土合Nét bút:一丨一ノ丶一丨フ一Thương Hiệt: GOMR (土人一口)Unicode:U+57A5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 䑪䏩㭘㣛㢵𩐥𢂷韐给硆帢峆姶哈冾Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghip3
Nhật BảnKEU
Phản thiết虛業切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】虛業切,音脅。堤水。

Tự hình

  • Khải thư