垪
Pinyin: bìng
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:thổ 土(+6 nét)Hình thái:⿰土并Nét bút:一丨一丶ノ一一ノ丨Thương Hiệt: GTT (土廿廿)Unicode:U+57AAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ハ (ha)Âm Quảng Đông:bing6 䑫栟姘䑫𢏳𡸫𡐱胼硑栟帡姘𦫏𠬌塀Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bìng |
|---|---|
| Quảng Đông | bing6 |
| Nhật Bản | HA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垪bìng 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư