垬
Pinyin: hóng
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:thổ 土(+6 nét)Hình thái:⿰土共Nét bút:一丨一一丨丨一ノ丶Thương Hiệt: GTC (土廿金)Unicode:U+57ACĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):コウ (kō),キョウ (kyō)Âm Nhật (kunyomi):ぬ.かる (nu.karu)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hóng |
|---|---|
| Quảng Đông | hung4 |
| Nhật Bản | KYOU |
| Hán ngữ Trung cổ | ghung |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垬hóng 1.埭,土坝。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư