垰
Pinyin: kǎ
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:thổ 土(+6 nét)Hình thái:⿰土𠧗Nét bút:一丨一丨一一一丨丶Thương Hiệt: GYMY (土卜一卜)Unicode:U+57B0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):たわ (tawa),とうげ (tōge),たお (tao),あくつ (akutsu)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | lung6 |
| Nhật Bản | TAO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垰kǎ 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư