垴
Pinyin: nǎo
Tổng quan
đồi nhỏ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | nou5 |
| Chú âm | ㄋㄠˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | naux |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垴 垴nǎo见于地名。
Eng
- CC-CEDICT small hill|used in geographic names
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 垴 · 堖 · 垴 · 堖