垵
Tổng quan
(dùng trong địa danh) biến thể của 埯[an3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | am2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | qomx |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ⒈撒播种子时,挖的小坑。 ⒉挖小坑播种~豆。 ⒊(~儿)量词。指播种的作物一~儿黄豆。 4.同埯”。地名用字(福建省龙海县有新垵)
Eng
- CC-CEDICT (used in place names)|variant of 埯[an3]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 埯 · 埯