xīng

Pinyin: xīng

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:thổ 土(+7 nét)Hình thái:⿰土辛Nét bút:一丨一丶一丶ノ一一丨Thương Hiệt: GYTJ (土卜廿十)Unicode:U+57B6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㙚Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxīng
Quảng Đôngsing1
Nhật BảnSEI
Hán ngữ Trung cổsyeng
Phản thiết息營切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垶xīng 1.赤色硬土。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】息營切【集韻】【韻會】【正韻】思營切,𠀤音騂。【說文】黑剛土也。與㙚同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㙚