垼
Pinyin: yì
Tổng quan
Âm Hán Việt:dịchTổng nét: 10Bộ:thổ 土(+7 nét) Âm Quảng Đông:jik6 坄𡋸Không hiện chữ? Một lối viết của chữ Dịch 坄
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jik6 |
| Nhật Bản | EKI |
| Hán ngữ Trung cổ | jyek |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垼yì 1.古代丧礼所用的土灶。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【六書故】同坄。【禮·喪大記】甸人爲垼于西牆下。【註】甸人取西牆土爲塊竈。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 坄 · 坄