hàn

Pinyin: hàn

Tổng quan

con đê nhỏ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhàn
Quảng Đônghon6
Nhật BảnKAN
Chú âmㄢˋ
Hán ngữ Trung cổghanh
Phản thiết侯旰切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垾hàn 1.小堤。 2.岸。

Eng

  • CC-CEDICT small dike

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】侯旰切【正韻】侯幹切,𠀤音翰。小堤也。【六書本義】岸俗作垾。

Tự hình

  • Khải thư