埁
Pinyin: qín
Tổng quan
Âm Hán Việt:sầmTổng nét: 10Bộ:thổ 土(+7 nét)Hình thái:⿰土岑Nét bút:一丨一丨フ丨ノ丶丶フThương Hiệt: GUON (土山人弓)Unicode:U+57C1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 岑Không hiện chữ? 㖗𦨽𡷴硶梣Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qín |
|---|---|
| Quảng Đông | cam4 |
| Nhật Bản | TSUCHI |
| Phản thiết | 才淫切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埁qín 1.土。 2.人名用字。明有载埁。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】才淫切,音埐。土也。一曰岑字之譌。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư