埇
Pinyin: yǒng
Tổng quan
lối đi nâng cao
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | cung1 |
| Nhật Bản | OKITSUCHI |
| Hàn Quốc | 용 |
| Chú âm | ㄛˇ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | jyungx |
| Phản thiết | 尹竦切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埇yǒng 1.地名用字。安徽省有埇桥,广东省有埇头墟。
Eng
- CC-CEDICT raised path
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】余隴切【集韻】【韻會】【正韻】尹竦切,𠀤音勇。道上加土。與甬道甬同。 又地名,在淮泗閒。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 甬 · 甬