zhé1

Pinyin: zhé1

Tổng quan

Âm Hán Việt:triếtTổng nét: 10Bộ:thổ 土(+7 nét)Hình thái:⿱折土Nét bút:一丨一ノノ一丨一丨一Thương Hiệt: QLG (手中土)Unicode:U+57D1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:철 哲Không hiện chữ? 垽Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhé1
Quảng Đôngzit3
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埑zhé1.古同"哲"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】同哲。【鶡冠子·王鈇篇】鉤于內哲。【註】或作埑。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư