埖
Pinyin: huā
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:thổ 土(+7 nét)Hình thái:⿰土花Nét bút:一丨一一丨丨ノ丨ノフThương Hiệt: GTOP (土廿人心)Unicode:U+57D6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):ごみ (gomi) 㬸𠵅硴椛婲Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huā |
|---|---|
| Quảng Đông | faa1 |
| Nhật Bản | GOMI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埖huā 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn