埞
Pinyin: dī1
Tổng quan
(Cant.) place Âm Hán Việt:đêTổng nét: 11Bộ:thổ 土(+8 nét)Hình thái:⿰土定Nét bút:一丨一丶丶フ一丨一ノ丶Thương Hiệt: GJMO (土十一人)Unicode:U+57DEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):テイ (tei)Âm Nhật (kunyomi):つつ.み (tsutsu.mi)Âm Quảng Đông:deng6 堤隄Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dī1 |
|---|---|
| Quảng Đông | deng6 |
| Nhật Bản | TSUTSUMI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埞dī1.古同"堤"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】同堤。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn