埢
Pinyin: quán
Tổng quan
Âm Hán Việt:quyềnTổng nét: 11Bộ:thổ 土(+8 nét) Âm Quảng Đông:gyun3 Quyền viên 埢垣: Vẻ tròn. Tròn trịa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | quán |
|---|---|
| Quảng Đông | gyun3 |
| Nhật Bản | KUMA |
| Hán ngữ Trung cổ | kyenx |
| Phản thiết | 古倦切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埢quán 1.弯曲。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】居轉切【集韻】古轉切,𠀤音卷。冢土也。 又【集韻】古倦切,音眷。限曲也。 又驅圓切,音拳。圓牆也。 又連圓切,音婘。埢垣,曲牆也。【揚雄·甘泉賦】登降峛崺,單埢垣兮。【註】單,音蟬。單,大貌。埢,垣圜曲貌。
Tự hình
- Khải thư