埣
Tổng quan
dót bột đã dót lại (vón cục) [Eng: to turn into pieces]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seoi3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KARETSUCHI |
| Phản thiết | 蘇骨切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蘇對切,音碎。土不黏者。 又蘇骨切,音窣。土頹落也。
Tự hình
- Khải thư