埧
cụ
Hán Việt: cụ · Pinyin: jù
Tổng quan
ao có đê bao
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jù |
|---|---|
| Hán Việt | cụ |
| Quảng Đông | baa3 |
| Nhật Bản | TSUTSUMI |
| Chú âm | ㄐㄩˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | gyoh |
| Phản thiết | 忌遇切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Bờ đê.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 堤塘。《字彙.土部》:「埧,堤塘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埧jù 1.堤塘。《广韵.去遇》"埧,堤塘。"一说为讹字。
Eng
- CC-CEDICT diked pond
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】忌遇切,音具。堤塘。【正字通】譌字。按堤塘無埧名。
Tự hình
- Khải thư