埪
Pinyin: kōng
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:thổ 土(+8 nét)Hình thái:⿰土空Nét bút:一丨一丶丶フノ丶一丨一Thương Hiệt: GJCM (土十金一)Unicode:U+57EAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kōng |
|---|---|
| Quảng Đông | hung1 |
| Hán ngữ Trung cổ | khung |
| Phản thiết | 枯公切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埪kōng 1.龛,佛龛。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦紅切【集韻】枯公切,𠀤音空。龕謂之埪。
Tự hình
- Khải thư