埫
Tổng quan
biến thể của 垧[shang3] phiên âm Đài Loan [chong3] đất bằng phẳng (dùng trong địa danh)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cung2 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHOU |
| Chú âm | ㄕㄤˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | thryungx |
| Phản thiết | 丑勇切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 垧[shang3]|Taiwan pr. [chong3]
- CC-CEDICT flat land|(used in place names)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丑隴切【集韻】丑勇切,𠀤音寵。埫塎,不安貌。
Tự hình
- Khải thư