埯
Pinyin: ǎn
Tổng quan
lỗ trên mặt đất để gieo hạt tạo lỗ để gieo hạt dùng cây tạo lỗ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | am2 |
| Nhật Bản | ANA |
| Chú âm | ㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | qamx |
| Phản thiết | 鄔感切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 敢 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埯〈名〉 点播种子时挖的小坑。如封埯 小坑点播的种子--作量词,用于瓜、豆等。如一埯花生 埯〈动〉 挖小坑点种--用于瓜、豆等。如埯豆角 埯ǎn ⒈撒播种子时,挖的小坑。 ⒉挖小坑播种~豆。 ⒊(~儿)量词。指播种的作物一~儿黄豆。
Eng
- CC-CEDICT hole in the ground to plant seeds in|to make a hole for seeds|to dibble
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】衣檢切【韻會】倚广切【正韻】於檢切,𠀤音揜。土覆物也。坑合之窊。 又【集韻】【韻會】𠀤鄔感切,音黯。小阬也。本作奄。或加土。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 垵 · 垵