埼
Pinyin: qí
Tổng quan
mũi đất
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qí |
|---|---|
| Quảng Đông | kei4 |
| Nhật Bản | KI |
| Hàn Quốc | 기 |
| Chú âm | ㄑㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | gie |
| Phản thiết | 渠宜切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 彎曲的海岸。《文選.司馬相如.上林賦》:「赴隘陿之口,觸穹口,激堆埼,沸乎暴怒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埼(磈)qí ⒈弯曲的岸。 ⒉形容山长。
Eng
- CC-CEDICT headland
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】渠羈切【正韻】渠宜切,𠀤音奇。曲岸頭也。【司馬相如·上林賦】觸穹石,激埼堆。 又【集韻】渠希切,音祈。或作碕崎隑。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㟢 · 𥔎 · 𫮍 · 﨑 · 崎 · 嵜 · 碕 · 陭 · 崎