埿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Nhật Bản | NURU |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bramh |
| Phản thiết | 奴低切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】奴低切【集韻】【韻會】年題切,𠀤音泥。塗也。 又【廣韻】奴計切【集韻】乃計切,𠀤音嬭。泥也。 又【廣韻】蒲鑑切。同湴。淖也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư