khôn

Hán Việt: khôn

Tổng quan

biến thể của 坤[kun1]

游锡堃

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtkhôn
Quảng Đôngkwan1
Mân Namkhun1
Nhật BảnKON
Hàn Quốc
Chú âmㄎㄨㄣˉ
Hán ngữ Trung cổkhuon

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {khôn} [坤].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「坤」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 坤[kun1]
  • CC-CEDICT surname Kun
  • CC-CEDICT variant of 坤[kun1] (mainly used in given names)

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙】同坤。 又宋將馬堃。【字彙】作馮堃,非。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 坤 · 坤 · 坤