gāng

Pinyin: gāng

Tổng quan

vò đất, chum, bể chứa

李堈 · 酒堈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingāng
Quảng Đônggong1
Nhật BảnKOU
Hàn Quốc
Chú âmˉ ㄋ
Hán ngữ Trung cổkang
Phản thiết古郞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堈gāng 1.瓮,缸。

Eng

  • CC-CEDICT earthen jug, crock, cistern

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古郞切【集韻】【韻會】【正韻】居郞切,𠀤音剛。壅也。亦作𤭛。 又地名。大堈路,在嘉興海鹽縣南,秦始皇東巡馳道也。王安石有大堈路詩。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 缸 · 罁 · 𰉙 · 缸 · 罁