堉
Pinyin: yù
Tổng quan
đất phì nhiêu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yù |
|---|---|
| Quảng Đông | juk6 |
| Nhật Bản | IKU |
| Hàn Quốc | 육 |
| Chú âm | ㄩˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | juk |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 肥沃的土壤。《集韻.入聲.屋韻》:「堉,肥壤謂之堉。」
Eng
- CC-CEDICT fertile soil
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤余六切,音育。地之肥也。以其能生長萬物,故从育从土。
Tự hình
- Khải thư