堌
Pinyin: gù
Tổng quan
tên địa danh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gù |
|---|---|
| Quảng Đông | gu3 |
| Nhật Bản | TSUTSUMI |
| Chú âm | ˋ |
| Phản thiết | 公悟切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堌gù河堤。多用于地名牛王~,在河南省。青~集,在山东省。
Eng
- CC-CEDICT place name
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】公悟切,音固。地名。黃堌,在單縣,明萬曆丙申,黃堌河沒,由賈魯河故道出符離集等處,蓋元人所開也。 又堌𠣥,古冢也。【山東考古錄】曹縣有冉堌,乃穰侯魏冉冢,今以爲仲弓云。
Tự hình
- Khải thư