堎
Tổng quan
lăng ải Chi Lăng [Eng: character used for place names]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ling4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄌㄣˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT mound|tomb
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
lăng ải Chi Lăng [Eng: character used for place names]
| Quảng Đông | ling4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄌㄣˋ |
left-right