堏
Pinyin: fang
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:thổ 土(+8 nét)Hình thái:⿱枋土Nét bút:一丨ノ丶丶一フノ一丨一Thương Hiệt: DSG (木尸土)Unicode:U+580FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fang |
|---|---|
| Quảng Đông | fong4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堏fang01.义未详。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn