ái

Pinyin: ái

Tổng quan

(dùng trong tên địa danh) phiên âm Đài Loan [ai2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinái
Quảng Đôngngaai4
Chú âmㄧㄚˊ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 地名用字。如山東省沂水縣有洛河堐。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堐yá 1.地名用字。山东省沂水县有洛河堐。

Eng

  • CC-CEDICT (used in place names)|Taiwan pr. [ai2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư