shen1

Pinyin: shen1

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:thổ 土(+8 nét)Hình thái:⿰土罙Nét bút:一丨一丶フノ丶一丨ノ丶Thương Hiệt: GBCD (土月金木)Unicode:U+5814Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshen1
Quảng Đôngsam1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堔shen1.义未详。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư