Tổng quan

đồi nhỏ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnou5
Chú âmㄋㄠˇ
Hán ngữ Trung cổnaux

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT small hill|used in geographic names

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 垴 · 垴