Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:đột,giaTổng nét: 12Bộ:thổ 土(+9 nét)Hình thái:⿰土突Nét bút:一丨一丶丶フノ丶一ノ丶丶Thương Hiệt: GJCK (土十金大)Unicode:U+5817Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:돌 突Không hiện chữ?

直堗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngdat6
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổduot
Phản thiết陀沒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堗tū 1.灶上的烟囱。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】陀骨切【集韻】陀沒切,𠀤音突。竈窻謂之堗。【漢書】作突。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Tiểu triện
  • Khải thư