堘
Tổng quan
biến thể của 塍[cheng2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sing4 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHOU |
| Chú âm | ㄔㄥˊ |
| Phản thiết | 神陵切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 塍[cheng2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】神陵切,音乗。稻田畦也。畻塖塍𠀤同。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 塍 · 塍 · 塍