堚
Pinyin: huán
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:thổ 土(+9 nét)Hình thái:⿰土軍Nét bút:一丨一丶フ一丨フ一一一丨Thương Hiệt: GBJJ (土月十十)Unicode:U+581AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡍦𪣒Không hiện chữ? 𡍦Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huán |
|---|---|
| Quảng Đông | waan4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuon |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堚huán 1.土;土块。亦为地名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】與𡍦同。詳下。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𪣒