zhuàn

Pinyin: zhuàn

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:thổ 土(+9 nét)Hình thái:⿰土彖Nét bút:一丨一フフ一ノフノノノ丶Thương Hiệt: GVNO (土女弓人)Unicode:U+581FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):テン (ten)Âm Nhật (kunyomi):うね (une)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhuàn
Quảng Đôngzyun6
Nhật BảnUNE
Hán ngữ Trung cổdryenx
Phản thiết柱兗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堟zhuàn 1.耕田使泥土翻起。 2.田边土垄;高垄。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】持兗切【集韻】柱兗切,𠀤音篆。耕合也。一曰耕土卷也。

Tự hình

  • Khải thư