堢
Pinyin: bǎo
Tổng quan
Âm Hán Việt:bảoTổng nét: 12Bộ:thổ 土(+9 nét)Hình thái:⿰土保Nét bút:一丨一ノ丨丨フ一一丨ノ丶Thương Hiệt: GORD (土人口木)Unicode:U+5822Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:bou2 堡Không hiện chữ? 𠸒椺媬Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | bou2 |
| Hán ngữ Trung cổ | paux |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堢bǎo 1.见"堢壔"。 2.同"堡"。 3.堤,堤坝。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同堡。
Tự hình
- Khải thư